赤睛鱼[chì jīng yú] [赤 睛 鱼]Lưu từKháccá rói đỏChữ trong từ赤chìđỏ睛jīngmắt鱼yúcáTừ cùng chữ:赤道chì dàoHSK 6xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể)赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mập