赦[shè]Lưu từKhácân xá (một tù nhân)Từ ghép:大赦dà shèân xá宽赦kuān shètha thứ特赦tè shèân xá đặc biệt赦令shè lìngân xá赦免shè miǎnân xá赦罪shè zuìtha thứ (một người phạm tội)特赦令tè shè lìnglệnh ân xá đặc biệt十恶不赦shí è bù shèác độc không thể tha thứ (thành ngữ)国际大赦guó jì dà shèTổ chức Ân xá Quốc tếXem thêm (3)