赦令[shè lìng] [赦 令]Lưu từKhácân xá; tha tộiChữ trong từ赦shèân xá (một tù nhân)令lìngra lệnhTừ ghép:特赦令tè shè lìnglệnh ân xá đặc biệtTừ cùng chữ:命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng下令xià lìngHSK 9ra lệnh司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy指令zhǐ lìngHSK 9mệnh lệnhTừ cận nghĩa:赦shèân xá (một tù nhân)大赦dà shèân xá赦免shè miǎnân xá除罪chú zuìân xá