除罪[chú zuì] [除 罪]Lưu từKhácân xáChữ trong từ除chúloại bỏ罪zuìtộiTừ ghép:除罪化chú zuì huàphi hình sự hóaTừ cùng chữ:除了chú leHSK 3ngoài ra除夕Chú xīHSK 5đêm giao thừa âm lịch除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng除去chú qùHSK 7loại bỏ除外chú wàiHSK 7loại trừ除此之外chú cǐ zhī wàiHSK 7ngoài điều nàyTừ cận nghĩa:赦shèân xá (một tù nhân)大赦dà shèân xá赦令shè lìngân xá赦免shè miǎnân xá