大赦[dà shè] [ĐẠI 赦]Lưu từKhácân xá; đại xáChữ trong từ大dàĐẠIto赦shèân xá (một tù nhân)Từ ghép:国际大赦guó jì dà shèTổ chức Ân xá Quốc tế大赦国际dà shè guó jìTổ chức Ân xá Quốc tếTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:赦shèân xá (một tù nhân)赦令shè lìngân xá赦免shè miǎnân xá除罪chú zuìân xá