大赦国际[dà shè guó jì] [ĐẠI 赦 国 际]Lưu từKhácTổ chức Ân xá Quốc tếChữ trong từ大dàĐẠIto赦shèân xá (một tù nhân)国guóquốc gia际jìbiên giớiTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học国际guó jìHSK 2quốc tế大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:国际大赦guó jì dà shèTổ chức Ân xá Quốc tế国际特赦guó jì tè shèTổ chức Ân xá Quốc tế国际特赦组织guó jì tè shè zǔ zhīTổ chức Ân xá Quốc tế