国际特赦组织[guó jì tè shè zǔ zhī] [国 际 特 赦 组 织]Lưu từKhácTổ chức Ân xá Quốc tếChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới特tèđặc biệt赦shèân xá (một tù nhân)组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch组织zǔ zhīHSK 5tổ chức国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:国际大赦guó jì dà shèTổ chức Ân xá Quốc tế国际特赦guó jì tè shèTổ chức Ân xá Quốc tế大赦国际dà shè guó jìTổ chức Ân xá Quốc tế