特赦令[tè shè lìng] [特 赦 令]Lưu từKháclệnh ân xá đặc biệtChữ trong từ特tèđặc biệt赦shèân xá (một tù nhân)令lìngra lệnhTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)