特赦[tè shè] [特 赦]Lưu từKhácân xá đặc biệtChữ trong từ特tèđặc biệt赦shèân xá (một tù nhân)Từ ghép:特赦令tè shè lìnglệnh ân xá đặc biệt国际特赦guó jì tè shèTổ chức Ân xá Quốc tế国际特赦组织guó jì tè shè zǔ zhīTổ chức Ân xá Quốc tếTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chất特有tè yǒuHSK 5đặc hữuXem thêm (3)