赸[shàn]Lưu từKhácnhảy; rời điTừ ghép:搭赸dā shànbiến thể của 搭讪 (dā shàn)Từ cận nghĩa:跳tiàoHSK 3nhảy蹦bèngHSK 7nhảy灵língHSK 8nhạy灵敏líng mǐnHSK 8nhạy跳跃tiào yuèHSK 9nhảy狘yuènhảy趒tiáonhảy趯tìnhảy趵bàonhảyXem thêm (3)