趸批[dǔn pī] [趸 批]Lưu từKhácbán buônChữ trong từ趸dǔnbán buôn批pīlôTừ cùng chữ:大批dà pīHSK 6số lượng lớn审批shěn pīHSK 8thẩm tra phê duyệt首批shǒu pīHSK 9lô đầu tiênTừ cận nghĩa:批发pī fāHSK 8bán buôn趸dǔnbán buôn趸卖dǔn màibán buôn