跃层[yuè céng] [跃 层]Lưu từKháccăn hộ thông tầngChữ trong từ跃yuènhảy层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệt阶层jiē céngHSK 8tầng lớp xã hội