跪拜[guì bài] [跪 拜]Lưu từKháckhấu đầu; quỳ và báiChữ trong từ跪guìquỳ拜bàibày tỏ tôn kínhTừ cùng chữ:礼拜lǐ bàiHSK 5dự buổi lễ tôn giáo崇拜chóng bàiHSK 6thờ cúngTừ cận nghĩa:叩头kòu tóukhấu đầu (chào hỏi truyền thống, đặc biệt với bề trên, bao gồm quỳ v…叩首kòu shǒukhấu đầu磕头kē tóukhấu đầu (nghi thức chào hỏi truyền thống, đặc biệt với cấp trên, ba…稽颡qǐ sǎngkhấu đầu (cúi đầu chạm trán xuống sàn)跪叩guì kòukhấu đầu顿首dùn shǒukhấu đầu