踏春[tà chūn] [踏 春]Lưu từKhácđi dạo ngắm cảnh vào mùa xuânChữ trong từ踏tàdẫm春chūnmùa xuânTừ cùng chữ:青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ踏实tā shiHSK 6yên tâm踏上tà shàngHSK 9đặt chân lên