踔[chuō]Lưu từKhácvượt trội; sải bước; xuất sắcTừ ghép:发扬踔厉fā yáng chuō lìtràn đầy sinh lực (thành ngữ)Từ cận nghĩa:优越yōu yuèHSK 9vượt trội强攻qiáng gōngvượt trội独秀dú xiùvượt trội胜似shèng sìvượt trội超绝chāo juévượt trội过人guò rénvượt trội加人一等jiā rén yī děngvượt trội