胜似
[shèng sì] [胜 似]
vượt trội; hơn; tốt hơn
他们虽然没有血缘关系,但胜似一家人。
tā men suī rán méi yǒu xuè yuán guān xì, dàn shèng sì yì jiā rén.Họ tuy không có quan hệ huyết thống nhưng thân thiết hơn cả người một nhà.
[shèng sì] [胜 似]
vượt trội; hơn; tốt hơn
他们虽然没有血缘关系,但胜似一家人。
tā men suī rán méi yǒu xuè yuán guān xì, dàn shèng sì yì jiā rén.Họ tuy không có quan hệ huyết thống nhưng thân thiết hơn cả người một nhà.