胜出【勝出】
[shèng chū] [胜 出]
giành chiến thắng; thắng (trong bầu cử, cuộc thi, v.v.); thành công
在竞争或比赛中获胜
经过多轮激烈的辩论,王老师班上的代表队最终胜出。
jīng guò duō lún jī liè de biàn lùn, wáng lǎo shī bān shàng de dài biǎo duì zuì zhōng shèng chū.Trải qua nhiều vòng tranh biện gay cấn, đội đại diện lớp của thầy Vương cuối cùng đã giành chiến thắng.