超绝[chāo jué] [超 绝]Lưu từKhácvượt trội; xuất sắc; ưu túChữ trong từ超chāovượt quá绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-拒绝jù juéHSK 5từ chối超越chāo yuèHSK 5vượt qua断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo超出chāo chūHSK 6vượt quá杜绝dù juéHSK 7chấm dứtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:优越yōu yuèHSK 9vượt trội踔chuōvượt trội强攻qiáng gōngvượt trội独秀dú xiùvượt trội胜似shèng sìvượt trội过人guò rénvượt trội加人一等jiā rén yī děngvượt trội