加人一等[jiā rén yī děng] [加 NHÂN 一 等]Lưu từKhácvượt trội; chất lượng hàng đầuChữ trong từ加jiāthêm人rénNHÂNngười一yīmột等děngđợiTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu平等píng děngHSK 2bình đẳng加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng加上jiā shàngHSK 5cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:优越yōu yuèHSK 9vượt trội踔chuōvượt trội强攻qiáng gōngvượt trội独秀dú xiùvượt trội胜似shèng sìvượt trội超绝chāo juévượt trội过人guò rénvượt trội