踩失脚[cǎi shī jiǎo] [踩 失 脚]Lưu từKháctrượt chânChữ trong từ踩cǎigiẫm lên失shīmất脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chânTừ cận nghĩa:失足shī zútrượt chân