失足[shī zú] [失 足]Lưu từKháctrượt chân; mất thăng bằng; bước sai lầm trong cuộc sốngChữ trong từ失shīmất足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất满足mǎn zúHSK 3thoả mãn失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ十足shí zúHSK 5đầy đủ失误shī wùHSK 5sai sótXem thêm (3)Từ cận nghĩa:踩失脚cǎi shī jiǎotrượt chân