蹊[qī]Lưu từKháccách phát âm ở Đài Loan: [xī]Từ ghép:蹊径xī jìngđường mòn蹊跷qī qiāokỳ lạ鼠蹊shǔ xīháng另辟蹊径lìng pì xī jìngđi đường khác (thành ngữ)独辟蹊径dú pì xī jìngmở lối đi mới (thành ngữ)