鼠蹊[shǔ xī] [鼠 蹊]Lưu từKháchángChữ trong từ鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuột蹊qīcách phát âm ở Đài Loan: [xī]Từ cùng chữ:鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)Từ cận nghĩa:等děngHSK 1đợi行xíngHSK 1đi流liúHSK 2chảy队duìHSK 2phi đội列lièHSK 4sắp xếp洞dòngHSK 5hang等级děng jíHSK 5hạng洞穴dòng xuéHSK 6hang档次dàng cìHSK 7hạngXem thêm (3)