蹊跷[qī qiāo] [蹊 跷]Lưu từKháckỳ lạ; kỳ quặc; đáng ngờ; có gì đó không ổnChữ trong từ蹊qīcách phát âm ở Đài Loan: [xī]跷qiāonhấc chânTừ cận nghĩa:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ离奇lí qíHSK 8kỳ lạ奇qíkỳ lạ乖僻guāi pìkỳ lạ可怪kě guàikỳ lạ奇异qí yìkỳ lạ奇绝qí juékỳ lạ奇诡qí guǐkỳ lạXem thêm (3)