独辟蹊径[dú pì xī jìng] [独 辟 蹊 径]Lưu từKhácmở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạoChữ trong từ独dúmột mình辟bì(văn học) vua蹊qīcách phát âm ở Đài Loan: [xī]径jìngđường mònTừ cùng chữ:独特dú tèHSK 4độc đáo独立dú lìHSK 4độc lập独自dú zìHSK 4một mình独裁dú cáiHSK 6độc tài田径tián jìngHSK 6điền kinh途径tú jìngHSK 6cách独唱dú chàngHSK 7(trong ca hát) đơn ca独家dú jiāHSK 7độc quyền独身dú shēnHSK 7chưa kết hônXem thêm (3)