另辟蹊径[lìng pì xī jìng] [另 辟 蹊 径]Lưu từKhácđi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khácChữ trong từ另lìngkhác辟bì(văn học) vua蹊qīcách phát âm ở Đài Loan: [xī]径jìngđường mònTừ cùng chữ:另外lìng wàiHSK 3bổ sung另一方面lìng yī fāng miànHSK 3mặt khác田径tián jìngHSK 6điền kinh途径tú jìngHSK 6cách口径kǒu jìngHSK 8lỗ khoan直径zhí jìngHSK 9đường kính