直径【直徑】
[zhí jìng] [直 径]
đường kính
通过一平面图形或立体中心的直线长度
这根钢管的直径大约是五十厘米。
zhè gēn gāng guǎn de zhí jìng dà yuē shì wǔ shí lí mǐ.Đường kính của ống thép này vào khoảng 50 centimet.
铅笔芯的直径大约是五毫米。
qiān bǐ xīn de zhí jìng dà yuē shì wǔ háo mǐ.Đường kính ruột bút chì khoảng năm milimét.