纤芯直径[xiān xīn zhí jìng] [纤 芯 直 径]Lưu từKhácđường kính lõi (của sợi)Chữ trong từ纤xiānmịn芯xīn(dạng kết hợp) lõi cây bấc (dùng làm tim đèn)直zhíthẳng径jìngđường mònTừ cùng chữ:田径tián jìngHSK 6điền kinh途径tú jìngHSK 6cách口径kǒu jìngHSK 8lỗ khoan直径zhí jìngHSK 9đường kính纤维xiān wéiHSK 9chất xơ