蹊径[xī jìng] [蹊 径]Lưu từKhácđường mòn; (nghĩa bóng) cách thứcChữ trong từ蹊qīcách phát âm ở Đài Loan: [xī]径jìngđường mònTừ ghép:另辟蹊径lìng pì xī jìngđi đường khác (thành ngữ)独辟蹊径dú pì xī jìngmở lối đi mới (thành ngữ)Từ cùng chữ:田径tián jìngHSK 6điền kinh途径tú jìngHSK 6cách口径kǒu jìngHSK 8lỗ khoan直径zhí jìngHSK 9đường kínhTừ cận nghĩa:径jìngđường mòn徯xīđường mòn溪径xī jìngđường mòn