蹲大牢[dūn dà láo] [蹲 ĐẠI 牢]Lưu từKhácbị giam giữChữ trong từ蹲dūnngồi xổm大dàĐẠIto牢láochắc chắnTừ cùng chữ:牢牢láo láoHSK 8chắc亡羊补牢wáng yáng bǔ láoHSK 9nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ)Từ cận nghĩa:收押shōu yābị giam giữ