躞[xiè]Lưu từKhácđi bộTừ ghép:蹀躞dié xièđi từng bước nhỏ躞蹀xiè diéđi khệnh khạngTừ cận nghĩa:走路zǒu lùHSK 1đi bộ步行bù xíngHSK 4đi bộ徒步tú bùHSK 9đi bộ行走xíng zǒuHSK 9đi bộ迶yòuđi bộ跑路pǎo lùđi bộ踥蹀qiè diéđi bộ安步当车ān bù dàng chēđi bộ (thành ngữ)