跑路[pǎo lù] [跑 路]Lưu từKhácđi bộ; (khẩu ngữ) bỏ trốn; tẩu thoátChữ trong từ跑pǎochạy路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường跑步pǎo bùHSK 3chạy铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:走路zǒu lùHSK 1đi bộ步行bù xíngHSK 4đi bộ徒步tú bùHSK 9đi bộ行走xíng zǒuHSK 9đi bộ躞xièđi bộ迶yòuđi bộ踥蹀qiè diéđi bộ安步当车ān bù dàng chēđi bộ (thành ngữ)