躲懒[duǒ lǎn] [躲 懒]Lưu từKháctrốn tránh công việc; làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụChữ trong từ躲duǒtrốn懒lǎnlườiTừ cùng chữ:躲藏duǒ cángHSK 7che giấu bản thân躲避duǒ bìHSK 7trốn偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng