轧钢厂[zhá gāng chǎng] [轧 钢 厂]Lưu từKhácmột nhà máy cán thépChữ trong từ轧gáchen chúc (trong đám đông)钢gāngthép厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy出厂chū chǎngHSK 7rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)Từ cận nghĩa:轧钢机zhá gāng jīmột nhà máy cán thép