软绵绵[ruǎn mián mián] [软 绵 绵]Lưu từKhácmềm; mượt; mềm nhũnChữ trong từ软ruǎnmềm绵miántơ tằm绵miántơ tằmTừ cùng chữ:软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)海绵hǎi miánHSK 7(động vật học) bọt biển软弱ruǎn ruòHSK 8yếu连绵lián miánHSK 8liên tục软实力ruǎn shí lìHSK 8quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)