软耳朵[ruǎn ěr duo] [软 耳 朵]Lưu từKhácngười cả tin; cả tinChữ trong từ软ruǎnmềm耳ěrtai朵duǒbông hoaTừ cùng chữ:耳朵ěr duoHSK 5tai软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)软弱ruǎn ruòHSK 8yếu软实力ruǎn shí lìHSK 8quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)