载荷[zài hè] [载 荷]Lưu từKháctải trọngChữ trong từ载zàichở荷hèmang vácTừ cùng chữ:载体zài tǐHSK 9chất mang (hóa học)Từ cận nghĩa:内耳nèi ěrtai trong荷重hè zhòngtải trọng酬载chóu zàitải trọng有效负载yǒu xiào fù zàitải trọng