载
[zài]
chở; vận chuyển; tải
我打电话想请你帮我下载材料。
wǒ dǎ diàn huà xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ xià zài cái liào.Mình gọi điện thoại muốn nhờ cậu tải giúp tài liệu.
Trong bài: Đang nấu bữa tối · 正在历史上记载了许多有趣的故事。
lì shǐ shàng jì zǎi le xǔ duō yǒu qù de gù shì.Lịch sử ghi chép lại rất nhiều câu chuyện thú vị.
吃完我马上开电脑帮你下载。
chī wán wǒ mǎ shàng kāi diàn nǎo bāng nǐ xià zài.Ăn xong mình mở máy tính tải giúp cậu ngay.
Trong bài: Đang nấu bữa tối · 正在