下载
[xià zǎi] [下 载]
tải xuống; cũng đọc là [xià zài]
从网络把文件保存到本地
你可以从网上下载这首歌。
nǐ kě yǐ cóng wǎng shàng xià zài zhè shǒu gē.Bạn có thể tải bài hát này từ trên mạng.
我打电话想请你帮我下载材料。
wǒ dǎ diàn huà xiǎng qǐng nǐ bāng wǒ xià zài cái liào.Mình gọi điện thoại muốn nhờ cậu tải giúp tài liệu.
Trong bài: Đang nấu bữa tối · 正在这个网站只提供正版音乐下载。
zhè ge wǎng zhàn zhǐ tí gōng zhèng bǎn yīn yuè xià zài.Trang web này chỉ cung cấp nhạc tải về có bản quyền chính hãng.
吃完我马上开电脑帮你下载。
chī wán wǒ mǎ shàng kāi diàn nǎo bāng nǐ xià zài.Ăn xong mình mở máy tính tải giúp cậu ngay.
Trong bài: Đang nấu bữa tối · 正在