隐蔽强迫下载[yǐn bì qiǎng pò xià zǎi] [隐 蔽 强 迫 下 载]Lưu từKháctải xuống không cần sự cho phép (một dạng mã độc); tải xuống âm thầmChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật蔽bìche强qiángmạnh迫pòép下xiàxuống载zàichởTừ cùng chữ:下载xià zǎiHSK 4tải xuống记载jì zǎiHSK 4ghi chép隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu承载chéng zàiHSK 7chịu tải转载zhuǎn zǎiHSK 9đăng lại隐形yǐn xíngHSK 9vô hình隐性yǐn xìngHSK 9ẩn, tiềm ẩn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩnXem thêm (3)