刊载[kān zǎi] [刊 载]Lưu từKhácxuất bảnChữ trong từ刊kānin载zàichởTừ cùng chữ:下载xià zǎiHSK 4tải xuống记载jì zǎiHSK 4ghi chép承载chéng zàiHSK 7chịu tải刊物kān wùHSK 8ấn phẩm刊登kān dēngHSK 8đăng câu chuyện转载zhuǎn zǎiHSK 9đăng lạiTừ cận nghĩa:出版chū bǎnHSK 5xuất bản印发yìn fāxuất bản发刊fā kānxuất bản登出来dēng chū láixuất bản