传载[chuán zǎi] [传 载]Lưu từKhácin lại; đăng lại; truyền tải (bằng văn bản v.v.)Chữ trong từ传chuántruyền đạt载zàichởTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết下载xià zǎiHSK 4tải xuống传统chuán tǒngHSK 4truyền thống记载jì zǎiHSK 4ghi chép传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:缩印suō yìnin lại (sách v.v.) với định dạng nhỏ hơn