荷重[hè zhòng] [荷 重]Lưu từKháctải trọng; sức tảiChữ trong từ荷hèmang vác重zhòngnặngTừ cùng chữ:严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng体重tǐ zhòngHSK 4trọng lượng cơ thể沉重chén zhòngHSK 4nặng尊重zūn zhòngHSK 5tôn trọng比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọng注重zhù zhòngHSK 5chú ý đến庄重zhuāng zhòngHSK 6nghiêm trang举足轻重jǔ zú qīng zhòngHSK 6đóng vai trò quan trọng (thành ngữ)侧重cè zhòngHSK 7đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:内耳nèi ěrtai trong载荷zài hètải trọng酬载chóu zàitải trọng有效负载yǒu xiào fù zàitải trọng