酬载[chóu zài] [酬 载]Lưu từKháctải trọngChữ trong từ酬chóutiếp đãi载zàichởTừ cùng chữ:下载xià zǎiHSK 4tải xuống记载jì zǎiHSK 4ghi chép承载chéng zàiHSK 7chịu tải转载zhuǎn zǎiHSK 9đăng lạiTừ cận nghĩa:内耳nèi ěrtai trong荷重hè zhòngtải trọng载荷zài hètải trọng有效负载yǒu xiào fù zàitải trọng