辐射仪[fú shè yí] [辐 射 仪]Lưu từKhácmáy đo bức xạChữ trong từ辐fúnan hoa của bánh xe射shèbắn仪yíthiết bịTừ cùng chữ:辐射fú shèHSK 7bức xạ礼仪lǐ yíHSK 8phép tắcTừ cận nghĩa:辐射计fú shè jìmáy đo bức xạ