辐射计[fú shè jì] [辐 射 计]Lưu từKhácmáy đo bức xạChữ trong từ辐fúnan hoa của bánh xe射shèbắn计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng合计hé jìHSK 7cộng tổng辐射fú shèHSK 7bức xạ累计lěi jìHSK 8tính tổng tích lũyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:辐射仪fú shè yímáy đo bức xạ