辣眼睛[là yǎn jing] [辣 眼 睛]Lưu từKhác(từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắtChữ trong từ辣làcay (nóng)眼yǎnmắt睛jīngmắtTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt画龙点睛huà lóng diǎn jīngHSK 7vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ)辣椒là jiāoHSK 8ớt cay目不转睛mù bù zhuǎn jīngHSK 8không thể rời mắt (thành ngữ)