辽中县[liáo zhōng xiàn] [辽 TRUNG 县]Lưu từKháchuyện Liêu Trung ở Thẩm Dương 沈阳, Liêu NinhChữ trong từ辽liáotên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (liáo níng)中zhōngTRUNGbên trong县xiànhuyệnTừ cùng chữ:辽阔liáo kuòHSK 8rộng lớnTừ cận nghĩa:辽中liáo zhōnghuyện Liêu Trung ở Thẩm Dương 沈阳, Liêu Ninh