辽中[liáo zhōng] [辽 TRUNG]Lưu từKháchuyện Liêu Trung ở Thẩm Dương 沈阳, Liêu NinhChữ trong từ辽liáotên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (liáo níng)中zhōngTRUNGbên trongTừ ghép:辽中县liáo zhōng xiànhuyện Liêu Trung ở Thẩm Dương 沈阳, Liêu NinhTừ cùng chữ:其中qí zhōngHSK 2trong số心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))当中dāng zhōngHSK 3giữa集中jí zhōngHSK 3tập trung期中qī zhōngHSK 4giữa kỳ途中tú zhōngHSK 4trên đường之中zhī zhōngHSK 5bên trongXem thêm (3)Từ cận nghĩa:辽中县liáo zhōng xiànhuyện Liêu Trung ở Thẩm Dương 沈阳, Liêu Ninh