达乌里寒鸦[dá wū lǐ hán yā] [达 乌 里 寒 鸦]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) quạ Daurian (Coloeus dauuricus)Chữ trong từ达dáđạt tới乌wūquạ里lǐlót寒hánlạnh鸦yāquạTừ cùng chữ:达到dá dàoHSK 3đạt tới达成dá chéngHSK 5đạt được (một thỏa thuận)达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt ra